kim anh tử
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả của cây kim anh tử: "kim anh tử" là tên gọi của một loại quả thuộc họ hoa hồng (Rosaceae), có tên khoa học là Rosa laevigata. Quả này có hình dáng tròn hoặc bầu dục, vỏ ngoài nhẵn, màu đỏ hoặc cam khi chín. Trong y học cổ truyền, "kim anh tử" được sử dụng như một vị thuốc.
- Vị thuốc từ quả kim anh tử: "kim anh tử" còn chỉ vị thuốc được chế biến từ quả của cây này, có tác dụng bổ thận, cố tinh, thu liễm, thường dùng trong các bài thuốc chữa di tinh, mộng tinh, tiểu nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kim anh tử là một vị thuốc quý trong Đông y. (Kim anh tử là một loại dược liệu có giá trị trong y học cổ truyền.)
- Người ta thường thu hái kim anh tử vào mùa thu. (Vào mùa thu, người ta thường đi hái quả của cây kim anh tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kim anh tử chế": chỉ vị thuốc đã qua chế biến từ quả kim anh tử.
- Kim anh tử chế thường được sao vàng trước khi sắc uống. (Vị thuốc kim anh tử sau khi chế biến thường được sao vàng để tăng hiệu quả.)
"kim anh tử tán": bột nghiền từ quả kim anh tử.
- Kim anh tử tán được dùng để pha với nước ấm uống. (Bột kim anh tử thường được pha với nước ấm để sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Kim anh (danh từ): cây kim anh, loại cây cho quả kim anh tử.
- Cây kim anh mọc hoang ở nhiều vùng núi. (Cây kim anh thường mọc tự nhiên ở các vùng đồi núi.)
Anh tử (danh từ): từ cổ, chỉ quả của cây họ hoa hồng.
- Anh tử thường được dùng trong các bài thuốc dân gian. (Quả anh tử thường xuất hiện trong các phương thuốc truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Quả tầm xuân nhẵn: tên gọi khác của kim anh tử dựa trên đặc điểm vỏ quả.
- Kim anh quả: tên gọi chung cho quả của cây kim anh.
Thành ngữ liên quan
- Kim anh tử cố tinh: chỉ tác dụng của kim anh tử trong việc giữ tinh khí.
- Kim anh tử cố tinh là vị thuốc chủ yếu trong bài thuốc chữa di tinh. (Kim anh tử có công dụng giữ tinh khí, là thành phần chính trong bài thuốc trị di tinh.)